PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
consultation
Mới
consultation
consultation
/
ˌ
kɑnsəl
ˈ
teɪʃən/
buổi tư vấn (khám bệnh), sự bàn bạc, sự tham vấn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau