PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
equilibrium
Mới
equilibrium
equilibrium
/
ˌ
ikwə
ˈ
lɪbɹiəm/
sự cân bằng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau