PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
psychiatry
Mới
psychiatry
psychiatry
/saɪ
ˈ
kaɪətɹi/
tâm thần học, khoa tâm thần
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau