PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
unfinished
Mới
unfinished
unfinished
/ən
ˈ
fɪnɪʃt/
chưa kết thúc, dở dang
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau