PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
disruptive
Mới
disruptive
disruptive
/dɪs
ˈ
ɹʌptɪv/
gây xáo trộn, (thị trường) mang tính đột phá
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau