PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
quarterly
Mới
quarterly
quarterly
/
ˈ
kwɔɹtɝli/
tạp chí ra hằng quý; hằng quý, xuất bản theo quý
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau