PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
stupidity
Mới
stupidity
stupidity
/stu
ˈ
pɪdɪ
ˌ
ti/
sự ngu ngốc, việc làm ngu ngốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau