PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
organizational
Mới
organizational
organisational
organizational
organisational
/
ˌ
ɔɹɡənə
ˈ
zeɪʃənəl/
thuộc tổ chức, về quản lý tổ chức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau