PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
slippery
Mới
slippery
slippery
/
ˈ
slɪpɝi/
trơn, (người) khó nắm bắt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau