PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
incomplete
Mới
incomplete
incomplete
/
ˌ
ɪnkəm
ˈ
plit/
không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau