PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
reminiscent
Mới
reminiscent
reminiscent
/
ˌ
ɹɛmə
ˈ
nɪsənt/
(trong cụm reminiscent of) gợi nhớ đến ~, chìm trong hồi tưởng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau