PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
anecdote
Mới
anecdote
anecdote
/
ˈ
ænək
ˌ
doʊt/
giai thoại, chuyện kể chưa được kiểm chứng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau