PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
footstep
Mới
footstep
footstep
/
ˈ
fʊt
ˌ
stɛp/
tiếng bước chân, dấu chân, (trong cụm follow in one's footsteps) con đường đã đi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau