PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 13
directive
Mới
directive
directive
/daɪ
ˈ
ɹɛktɪv/
chỉ thị, (máy tính) lệnh chỉ thị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau