PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
hurl
Mới
hurl
hurl
/
ˈ
hɝl/
(dồn sức) ném mạnh, (lời chửi) tuôn ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau