PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
unreal
Mới
unreal
unreal
/ən
ˈ
ɹil/
không thực, (tiếng lóng) đỉnh đến khó tin
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau