PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
competitively
Mới
competitively
competitively
/kəm
ˈ
pɛtɪtɪvli/
một cách cạnh tranh, (giá) có tính cạnh tranh
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau