PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
automotive
Mới
automotive
automotive
/
ˌ
ɔtə
ˈ
moʊtɪv/
thuộc ô tô, thuộc ngành ô tô
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau