PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
tolerance
Mới
tolerance
tolerance
/
ˈ
tɑlɝəns/
sự khoan dung, khả năng dung nạp, (kỹ thuật) dung sai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau