PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
sponsorship
Mới
sponsorship
sponsorship
/
ˈ
spɑnsɝ
ˌ
ʃɪp/
sự bảo trợ, sự tài trợ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau