PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
fuzzy
Mới
fuzzy
fuzzy
/
ˈ
fʌzi/
lông tơ xù, (đường nét, ký ức) mờ nhạt, (logic) mờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau