PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
dissertation
Mới
dissertation
dissertation
/
ˌ
dɪsɝ
ˈ
teɪʃən/
luận án (tiến sĩ), bài khảo luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau