PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 12
tedious
Mới
tedious
tedious
/
ˈ
tidiəs/
dài dòng tẻ nhạt, đơn điệu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau