PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
malicious
Mới
malicious
malicious
/mə
ˈ
lɪʃəs/
ác ý, xấu bụng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau