PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
cub
Mới
cub
cub
/
ˈ
kʌb/
(gấu, sư tử...) con non, (dạng Cub) hướng đạo sinh nhỏ tuổi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau