PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
proprietor
Mới
proprietor
proprietor
/pɹə
ˈ
pɹaɪətɝ/
(cửa hàng, doanh nghiệp) chủ cơ sở, chủ sở hữu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau