PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
freeway
Mới
freeway
freeway
/
ˈ
fɹi
ˌ
weɪ/
(Anh-Mỹ) đường cao tốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau