PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
eater
Mới
eater
eater
/
ˈ
itɝ/
người (con vật) ăn, (đi với từ bổ nghĩa) người ăn ~
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau