PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
creamy
Mới
creamy
creamy
/
ˈ
kɹimi/
béo ngậy như kem, màu kem, có kem
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau