PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
doorstep
Mới
doorstep
doorstep
/
ˈ
dɔɹ
ˌ
stɛp/
bậc cửa, (trong cụm on one's doorstep) ngay trước cửa nhà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau