PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
crooked
Mới
crooked
crooked
/
ˈ
kɹʊkəd/
cong vẹo, bất lương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau