PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 10
neatly
Mới
neatly
neatly
/
ˈ
nitli/
gọn gàng, vừa khít
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau