PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
rubble
Mới
rubble
rubble
/
ˈ
ɹʌbəl/
(sau sụp đổ) đống đá vụn, đống mảnh vỡ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau