PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
simplification
Mới
simplification
simplification
/
ˌ
sɪmpləfɪ
ˈ
keɪʃən/
sự đơn giản hóa, sự tinh giản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau