PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
owing to
Mới
owing to
owing to
/
ˈ
oʊɪŋ tə/
(trang trọng) vì ~, do ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau