PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
foreman
Mới
foreman
foreman
/
ˈ
fɔɹmən/
tổ trưởng sản xuất, cai thợ, trưởng bồi thẩm đoàn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau