PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
woodcarving
Mới
woodcarving
woodcarving
/
ˈ
wʊd
ˌ
kɑɹvɪŋ/
chạm khắc gỗ, điêu khắc gỗ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau