PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
therapy
Mới
therapy
therapy
/
ˈ
θɛɹəpi/
sự điều trị, liệu pháp, trị liệu tâm lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau