PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
holocaust
Mới
holocaust
holocaust
/
ˈ
hɑlə
ˌ
kɔst/
cuộc thảm sát lớn, (the Holocaust) cuộc diệt chủng người Do Thái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau