PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
predicative
Mới
predicative
predicative
/
ˈ
pɹɛdɪkətɪv/
thuộc vị ngữ (ngữ pháp), dùng làm vị ngữ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau