PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 47
discredit
Mới
discredit
discredit
/dɪs
ˈ
kɹɛdət/
làm giảm độ tin cậy, làm mất uy tín
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau