PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
weave
Mới
weave
weave
/
ˈ
wiv/
kiểu dệt, tóc nối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau