PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
posh
Mới
posh
posh
/
ˈ
pɑʃ/
(Anh-Anh) mang vẻ thượng lưu, sang trọng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau