PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
alcoholism
Mới
alcoholism
alcoholism
/
ˈ
ælkə
ˌ
hɔ
ˌ
lɪzəm/
chứng nghiện rượu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau