PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
craftsman
Mới
craftsman
craftsman
/
ˈ
kɹæftsmən/
thợ thủ công, nghệ nhân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau