PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
ambiguity
Mới
ambiguity
ambiguity
/
ˌ
æmbɪɡ
ˈ
juəti/
sự mơ hồ, tính đa nghĩa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau