PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
childish
Mới
childish
childish
/
ˈ
tʃaɪldɪʃ/
ấu trĩ, như trẻ con
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau