PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
lowland
Mới
lowland
lowland
/
ˈ
loʊ
ˌ
lænd/
vùng đất thấp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau