Ngày 35

B2 Mở rộng · 50 từ · số 1701–1750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. attentivetính từchăm chú, chu đáo
  2. judodanh từjudo
  3. traitdanh từ(bẩm sinh) đặc điểm, tính trạng
  4. ambiguitydanh từsự mơ hồ, tính đa nghĩa
  5. antivirusdanh từphần mềm diệt virus
  6. poshtính từ(Anh-Anh) mang vẻ thượng lưu, sang trọng
  7. tutordanh từgia sư, người phụ đạo, (đại học Anh) giáo viên hướng dẫn
  8. navaltính từthuộc hải quân, thuộc tàu chiến
  9. regimedanh từchính quyền, chế độ
  10. ideallytrạng từlý tưởng nhất là, nếu có thể
  11. lowlanddanh từvùng đất thấp
  12. obedienttính từvâng lời, ngoan ngoãn
  13. shippingdanh từsự vận chuyển, vận tải biển, phí vận chuyển
  14. alternateđộng từthay phiên làm, xen kẽ nhau
  15. unpopulartính từkhông được ưa chuộng, bị ghẻ lạnh
  16. vibrationdanh từsự rung, sự run
  17. deemđộng từcho là ~, xem như
  18. childishtính từấu trĩ, như trẻ con
  19. additionallytrạng từngoài ra, thêm vào đó
  20. well-paidtính từđược trả lương cao
  21. mamadanh từ(thân mật) mẹ
  22. roamđộng từ·danh từlang thang, đi loanh quanh; sự lang thang, sự phiêu bạt
  23. creekdanh từ(Anh-Mỹ) con lạch, (Anh-Anh) vịnh nhỏ ở cửa sông
  24. rallydanh từcuộc mít tinh, sự phục hồi giá, cuộc đua rally
  25. ethicdanh từchuẩn mực đạo đức, (trong cụm như work ethic) tinh thần
  26. yummytính từ(ngôn ngữ trẻ con) ngon
  27. weavedanh từkiểu dệt, tóc nối
  28. soakedtính từướt sũng, sũng nước
  29. arterydanh từđộng mạch, đường trục chính
  30. royaltydanh từhoàng tộc, tiền bản quyền
  31. mystifyđộng từlàm bối rối, làm khó hiểu
  32. reproveđộng từrăn bảo, trách mắng
  33. seasonaltính từcủa mùa, theo mùa, đúng mùa
  34. landladydanh từbà chủ nhà, (nhà trọ, v.v.) bà chủ
  35. playmatedanh từbạn chơi, bạn thuở nhỏ
  36. citywidetính từtoàn thành phố
  37. craftsmandanh từthợ thủ công, nghệ nhân
  38. reverencedanh từ(gần như kính sợ) sự tôn kính, sự sùng kính
  39. northwardnorthwardstrạng từvề phía bắc, hướng về phía bắc
  40. paramedicdanh từnhân viên cấp cứu, kỹ thuật viên cấp cứu
  41. barometerdanh từkhí áp kế, thước đo
  42. detachmentdanh từthái độ dửng dưng, sự tách rời, phân đội
  43. alcoholismdanh từchứng nghiện rượu
  44. upbringingdanh từsự nuôi dạy, hoàn cảnh trưởng thành
  45. repertoiredanh từdanh mục biểu diễn, (của cá nhân) vốn sở trường
  46. expressivetính từgiàu sức biểu cảm, dễ bộc lộ cảm xúc
  47. irritationdanh từsự bực bội, sự kích ứng, điều phiền toái
  48. bureaucracydanh từchế độ quan liêu, giới quan chức, thủ tục rườm rà
  49. desperationdanh từsự tuyệt vọng, sự liều mạng
  50. humiliationdanh từsự nhục nhã, sự xấu hổ, sự mất mặt