PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
antivirus
Mới
antivirus
antivirus
/
ˌ
ænti
ˈ
vaɪɹəs/
phần mềm diệt virus
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau